- Máy in RFID iDPRT iT4R – Giải pháp in và mã hóa nhãn RFID UHF cho kho vận và logistics
- Những điểm nổi bật của iDPRT iT4R
- 2. Hỗ trợ RFID UHF 860–928 MHz
- 3. Tốc độ in lên đến 8 ips
- 4. Hai phương thức in: Direct Thermal và Thermal Transfer
- 5. Tự động nhận dạng đầu in 203 dpi và 300 dpi
- 6. Thiết kế đầu in dạng mô-đun
- 7. Bộ nhớ lớn cho các tác vụ in
- 8. Màn hình cảm ứng màu 3,5 inch
- 9. Hỗ trợ nhiều loại nhãn và media
- 10. Kết nối đa dạng
- 11. Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ máy in
- iDPRT iT4R trong hệ thống quản lý kho RFID
- iT4R kết hợp với đầu đọc RFID như thế nào?
- iT4R phù hợp với những ứng dụng nào?
- iT4R và máy in barcode thông thường khác nhau như thế nào?
- Thông số kỹ thuật iDPRT iT4R
- Ưu điểm của iDPRT iT4R đối với doanh nghiệp
- Khi nào nên lựa chọn iDPRT iT4R?
- Kết luận
Máy in RFID iDPRT iT4R – Giải pháp in và mã hóa nhãn RFID UHF cho kho vận và logistics
Giới thiệu máy in RFID iDPRT iT4R

iDPRT iT4R là máy in nhãn RFID để bàn 4 inch, được thiết kế để thực hiện đồng thời hai nhiệm vụ: in thông tin lên nhãn và mã hóa dữ liệu RFID UHF vào RFID tag.
Khác với máy in barcode thông thường chỉ tạo ra thông tin trực quan như mã vạch, QR Code, SKU hoặc số serial, iT4R được tích hợp chức năng RFID, hỗ trợ chuẩn UHF RFID 860–928 MHz và EPC Class 1 Gen 2 / ISO 18000-6C. Điều này cho phép nhãn sau khi in có thể được sử dụng trong các hệ thống nhận diện và quản lý hàng hóa bằng RFID.
iT4R thuộc dòng máy in RFID của iDPRT, hướng tới các ứng dụng như logistics, kho hàng, bán lẻ, sản xuất, quản lý tài sản và truy xuất hàng hóa. iDPRT cũng định vị dòng máy in RFID của mình cho việc in và mã hóa RFID label/tag nhằm phục vụ inventory tracking, asset management và supply chain optimization.
Máy in RFID hoạt động như thế nào?
Để hiểu vai trò của iT4R trong hệ thống RFID, cần phân biệt giữa in nhãn và mã hóa RFID.
Một RFID label thông thường có thể bao gồm:
- Phần thông tin được in ra bên ngoài.
- Mã vạch hoặc QR Code.
- RFID inlay.
- Antenna RFID.
- Chip RFID lưu trữ mã nhận diện.
Khi sử dụng iT4R, quy trình có thể diễn ra như sau:
Dữ liệu từ WMS/ERP/3PL
↓
iDPRT iT4R
↓
In thông tin lên nhãn
Ghi dữ liệu EPC vào RFID chip
↓
Dán RFID label lên sản phẩm/thùng/pallet
↓
Đầu đọc RFID
↓
WMS / ERP / 3PL
Điểm quan trọng là RFID EPC được ghi vào chip trong quá trình in, thay vì phải sử dụng một thiết bị ghi RFID riêng cho từng nhãn.
Điều này giúp đơn giản hóa quy trình tạo RFID label trong các hoạt động logistics và kho vận.
Những điểm nổi bật của iDPRT iT4R
1. Tích hợp in barcode và mã hóa RFID
iT4R không chỉ là máy in tem nhiệt.
Thiết bị hỗ trợ cả:
- In barcode 1D.
- In barcode 2D.
- In QR Code.
- In Data Matrix.
- In PDF417.
- In Maxicode.
- Mã hóa RFID UHF.
Danh sách barcode được iDPRT công bố bao gồm các chuẩn như UPC-A, UPC-E, CODE128, CODE39, CODE93, EAN-8, EAN-13, ITF14, GS1 DataBar và nhiều chuẩn khác. Với mã 2D, máy hỗ trợ PDF417, Data Matrix, Maxicode, QR Code, MicroPDF417 và Aztec.
Nhờ đó, một nhãn có thể chứa đồng thời:
SKU + Barcode + QR Code + EPC RFID + thông tin sản phẩm
Đây là mô hình phù hợp với các hệ thống kho hiện đại cần kết hợp barcode và RFID.
2. Hỗ trợ RFID UHF 860–928 MHz
iDPRT iT4R hỗ trợ RFID UHF với dải tần 860–928 MHz, sử dụng giao thức:
GS1 EPC Gen2 v2 / ISO 18000-6C
Đây là các chuẩn phổ biến trong hệ thống RFID UHF dùng cho logistics, inventory và asset tracking.
Thiết bị sử dụng anten RFID cố định bên trong máy, được thiết kế để xử lý RFID label trong quá trình in. iDPRT công bố khoảng cách tối thiểu giữa các label/tag là 15 mm đối với cấu hình tiêu chuẩn.
3. Tốc độ in lên đến 8 ips
iT4R hỗ trợ hai độ phân giải:
- 203 dpi
- 300 dpi
Tốc độ in tối đa:
| Độ phân giải | Tốc độ tối đa |
|---|---|
| 203 dpi | 8 ips |
| 300 dpi | 6 ips |
Ở 203 dpi, chiều rộng in tối đa đạt 108 mm; ở 300 dpi là 106 mm.
Đây là mức phù hợp với nhiều loại nhãn:
- Product label.
- Carton label.
- Shipping label.
- Pallet label.
- Inventory label.
- RFID label.
4. Hai phương thức in: Direct Thermal và Thermal Transfer
iDPRT iT4R hỗ trợ cả:
Direct Thermal
Không cần ribbon.
Phù hợp với các loại nhãn có thời gian sử dụng tương đối ngắn, ví dụ:
- Tem vận chuyển.
- Tem giao hàng.
- Tem kho.
- Tem picking.
- Một số loại nhãn logistics.
Thermal Transfer
Sử dụng ribbon để tạo hình ảnh trên nhãn.
Phương thức này phù hợp với những ứng dụng yêu cầu bản in bền hơn trong quá trình lưu kho, vận chuyển hoặc sử dụng.
iT4R hỗ trợ các loại ribbon gồm Wax, Wax/Resin và Resin, với chiều dài ribbon tối đa được công bố là 300 m.
5. Tự động nhận dạng đầu in 203 dpi và 300 dpi
Một điểm đáng chú ý của dòng iT4 là khả năng tự động nhận dạng độ phân giải đầu in.
Thiết bị có thể nhận diện đầu in 203 dpi hoặc 300 dpi và tự động cấu hình tương ứng mà không cần thực hiện thiết lập thủ công trên PC.
Điều này giúp giảm thao tác cấu hình khi thay đổi đầu in và hạn chế nguy cơ thiết lập sai độ phân giải.
6. Thiết kế đầu in dạng mô-đun
iT4R sử dụng thiết kế modular print head.
Theo thông tin từ iDPRT, cấu trúc này giúp việc tháo và lắp đầu in thuận tiện hơn, từ đó giảm thời gian bảo trì và hạn chế downtime trong quá trình vận hành.
Đây là điểm có ý nghĩa với các doanh nghiệp sử dụng máy in thường xuyên trong:
- Kho hàng.
- Trung tâm phân phối.
- Logistics.
- 3PL.
- Sản xuất.
7. Bộ nhớ lớn cho các tác vụ in
iT4R được trang bị:
- 128 MB DDR2 RAM
- 256 MB Flash
- CPU 32-bit RISC
Dung lượng bộ nhớ này giúp thiết bị xử lý các tác vụ in và lưu trữ các đối tượng như:
- Font.
- Graphics.
- Label template.
- Label format.
iDPRT cũng cho biết iT4 Series được thiết kế với dung lượng lưu trữ lớn nhằm đáp ứng các công việc in có dữ liệu phức tạp.
8. Màn hình cảm ứng màu 3,5 inch
iT4R được trang bị:
Màn hình LCD màu cảm ứng 3,5 inch
Ngoài ra, máy có:
- Nút nguồn.
- Nút Feed.
- 2 đèn LED 3 màu.
- Cảm biến gap.
- Cảm biến black mark.
- Cảm biến mở đầu in.
- Cảm biến hết ribbon.
Màn hình và USB Host cũng hỗ trợ việc vận hành máy độc lập trong một số tình huống mà không cần phải cấu hình toàn bộ thao tác từ máy tính.
9. Hỗ trợ nhiều loại nhãn và media
iT4R hỗ trợ nhiều loại media:
- Continuous.
- Die-cut.
- Black mark.
- Fan-fold.
- Notch.
Phương thức xử lý media tiêu chuẩn gồm Continuous và Tear-Off, đồng thời có tùy chọn:
- Peel-Off.
- Rotary Cutter.
- Guillotine Cutter.
Chiều rộng media:
25 mm – 118 mm
Độ dày:
0,06 – 0,25 mm
Đường kính cuộn media tối đa:
127 mm
Các thông số này cho phép iT4R xử lý nhiều loại nhãn có kích thước và vật liệu khác nhau.
10. Kết nối đa dạng
iDPRT iT4R có các giao tiếp tiêu chuẩn:
- RS232 Serial.
- USB-B.
- USB Host.
- Ethernet 10/100Base-T.
Ngoài ra, có thể lựa chọn:
- Wi-Fi.
- Bluetooth 5.2 / Bluetooth Low Energy.
Các tùy chọn kết nối không dây giúp iT4R phù hợp với các môi trường cần đặt máy in ở vị trí linh hoạt hoặc kết nối vào mạng nội bộ của doanh nghiệp.
11. Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ máy in
iT4R hỗ trợ:
- ZPL-II.
- TSPL.
- DPL.
- EPL2.
Khả năng tương thích nhiều printer language giúp việc tích hợp iT4R vào các hệ thống phần mềm hiện có thuận tiện hơn, đặc biệt trong môi trường doanh nghiệp đang sử dụng phần mềm quản lý kho hoặc phần mềm in tem.
Đây cũng là một lợi thế khi doanh nghiệp muốn kết nối máy in với:
- WMS.
- ERP.
- TMS.
- 3PL software.
- Manufacturing system.
- Inventory management system.
iDPRT iT4R trong hệ thống quản lý kho RFID
Một trong những ứng dụng phù hợp nhất của iT4R là tạo RFID label ngay tại điểm nhập hàng hoặc đóng gói.
Ví dụ một doanh nghiệp 3PL tiếp nhận một lô hàng mới.
Hệ thống WMS có dữ liệu:
Customer: ABC
PO: PO20260822
SKU: SKU-001
Quantity: 100
Lot: LOT-0826
WMS có thể gửi thông tin tới máy in.
iT4R sau đó:
1. In thông tin trực quan
SKU, barcode, QR Code, PO, LOT…
2. Ghi EPC vào RFID chip
Ví dụ:
EPC: 300833B2DDD9014000000001
3. Xuất RFID label
Nhân viên dán label lên:
- Sản phẩm.
- Thùng.
- Case.
- Pallet.
Từ thời điểm này, hàng hóa có thể được nhận diện bằng cả barcode và RFID.
iT4R kết hợp với đầu đọc RFID như thế nào?
iT4R chỉ là một thành phần trong toàn bộ hệ thống RFID.
Một kiến trúc hoàn chỉnh có thể gồm:
Bước 1 – Tạo RFID label
iDPRT iT4R
↓
In barcode + mã hóa EPC
Bước 2 – Gắn RFID
RFID label được dán lên:
Product / Carton / Pallet / Asset
Bước 3 – Kiểm kê
Zebra TC22R
Nhân viên dùng thiết bị RFID cầm tay để kiểm kê và tìm kiếm hàng hóa.
Bước 4 – Đọc tự động tại cửa kho
Zebra FXR90 / FX9600
Đầu đọc cố định tự động ghi nhận hàng hóa đi qua khu vực:
Receiving → Staging → Shipping
Bước 5 – Định vị
Zebra ATR7000
Trong những mô hình cần quản lý vị trí, ATR7000 có thể được sử dụng để theo dõi vị trí và chuyển động của RFID tag.
Bước 6 – WMS / 3PL
Tất cả dữ liệu được đưa về:
RFID Middleware → WMS / ERP / 3PL
Từ đó doanh nghiệp có thể xây dựng:
- Inventory tracking.
- Asset tracking.
- Pallet tracking.
- Warehouse visibility.
- Automated receiving.
- Automated shipping.
- Location tracking.
iT4R phù hợp với những ứng dụng nào?
1. Quản lý kho
iT4R có thể sử dụng để tạo RFID label cho:
- SKU.
- Carton.
- Case.
- Pallet.
- Inventory.
RFID giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào việc quét từng mã barcode trong các quy trình cần xử lý nhiều hàng hóa.
2. Logistics và 3PL
Trong mô hình 3PL, mỗi khách hàng có thể yêu cầu một hệ thống mã hóa và nhận diện hàng hóa khác nhau.
iT4R có thể được sử dụng tại khu vực:
Receiving
để tạo RFID label cho hàng hóa chưa có RFID.
Sau đó RFID label có thể được sử dụng xuyên suốt quá trình:
Receiving → Put-away → Storage → Picking → Staging → Shipping
3. Quản lý pallet
Pallet có thể được gắn RFID label chứa EPC duy nhất.
Khi pallet đi qua các điểm đọc RFID:
Pallet → RFID Reader → EPC → WMS
hệ thống có thể xác định pallet đã đi qua khu vực nào.
4. Quản lý tài sản
RFID label có thể được sử dụng cho:
- Thiết bị.
- Công cụ.
- Tài sản doanh nghiệp.
- Returnable packaging.
- Container.
- Trolley.
- Thùng chứa.
Khi kết hợp với RFID reader, doanh nghiệp có thể tự động ghi nhận tài sản thay vì kiểm tra thủ công.
iT4R và máy in barcode thông thường khác nhau như thế nào?
| Tiêu chí | Máy in barcode thông thường | iDPRT iT4R |
|---|---|---|
| In barcode | Có | Có |
| In QR Code | Có | Có |
| In tem nhiệt | Có | Có |
| RFID UHF | Không | Có |
| Mã hóa EPC | Không | Có |
| EPC Gen2 | Không | Có |
| ISO 18000-6C | Không | Có |
| 203/300 dpi | Tùy model | Có |
| Direct Thermal | Tùy model | Có |
| Thermal Transfer | Tùy model | Có |
| WMS/ERP integration | Có | Có |
| RFID label encoding | Không | Có |
Điểm khác biệt quan trọng nhất là iT4R có thể in và mã hóa RFID label trong cùng quy trình.
Thông số kỹ thuật iDPRT iT4R
| Thông số | iDPRT iT4R |
|---|---|
| Loại thiết bị | Máy in RFID để bàn |
| Công nghệ RFID | UHF RFID |
| Tần số | 860–928 MHz |
| RFID Protocol | GS1 EPC Gen2 v2 / ISO 18000-6C |
| Anten RFID | Fixed Position Antenna |
| Độ phân giải | 203 / 300 dpi |
| Tốc độ in | 8 ips @ 203 dpi / 6 ips @ 300 dpi |
| Chiều rộng in tối đa | 108 mm @ 203 dpi / 106 mm @ 300 dpi |
| Chiều dài in tối đa | 2.286 mm @ 203 dpi / 1.524 mm @ 300 dpi |
| Công nghệ in | Direct Thermal / Thermal Transfer |
| CPU | 32-bit RISC |
| RAM | 128 MB DDR2 |
| Flash | 256 MB |
| Màn hình | LCD màu cảm ứng 3,5 inch |
| USB | USB-B, USB Host |
| Ethernet | 10/100Base-T |
| Serial | RS232 |
| Wi-Fi | Tùy chọn |
| Bluetooth | 5.2 / BLE tùy chọn |
| Printer Language | ZPL-II, TSPL, DPL, EPL2 |
| Media width | 25–118 mm |
| Media thickness | 0,06–0,25 mm |
| Roll diameter tối đa | 127 mm |
| Ribbon | Wax / Wax-Resin / Resin |
| Ribbon length | 300 m |
| Nhiệt độ hoạt động | 5–50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 25–85% RH, không ngưng tụ |
| Kích thước | 180 × 250 × 308 mm |
| Khối lượng | khoảng 2,9 kg |
Các thông số trên được tổng hợp từ thông tin kỹ thuật chính thức của iDPRT.
Ưu điểm của iDPRT iT4R đối với doanh nghiệp
In và mã hóa trong một quy trình
Không cần tách riêng bước in label và bước encoding RFID.
Thiết kế nhỏ gọn
Kích thước khoảng 180 × 250 × 308 mm và trọng lượng khoảng 2,9 kg, phù hợp để bố trí tại bàn đóng gói, khu vực receiving hoặc workstation.
Hỗ trợ cả barcode và RFID
Doanh nghiệp có thể triển khai mô hình Barcode + RFID thay vì phải chuyển đổi hoàn toàn sang RFID.
Tích hợp hệ thống
Ethernet, USB, RS232 cùng nhiều printer language giúp thiết bị có khả năng kết nối với các hệ thống phần mềm doanh nghiệp.
Bảo trì thuận tiện
Thiết kế đầu in mô-đun giúp giảm thời gian tháo lắp và bảo trì.
Khi nào nên lựa chọn iDPRT iT4R?
iT4R phù hợp khi doanh nghiệp cần:
- In RFID label tại chỗ.
- Mã hóa EPC tự động.
- Quản lý pallet bằng RFID.
- Quản lý carton/case bằng RFID.
- Tạo RFID tag cho inventory.
- Tích hợp RFID vào WMS.
- Xây dựng hệ thống kho thông minh.
- Triển khai RFID cho 3PL.
- Kết hợp barcode và RFID.
Đặc biệt, iT4R phù hợp với những mô hình cần sản xuất RFID label với số lượng vừa và lớn nhưng vẫn muốn sử dụng máy in có kích thước nhỏ gọn.
Kết luận
iDPRT iT4R là máy in RFID UHF để bàn được thiết kế cho nhu cầu in nhãn và mã hóa RFID trong cùng một thiết bị.
Với hỗ trợ GS1 EPC Gen2 v2 / ISO 18000-6C, tốc độ in lên đến 8 ips, độ phân giải 203/300 dpi, nhiều giao tiếp kết nối và khả năng xử lý cả barcode lẫn RFID, iT4R có thể trở thành một thành phần quan trọng trong hệ thống RFID Warehouse, Logistics và 3PL.
Khi kết hợp iT4R với các thiết bị RFID khác như Zebra TC22R, Zebra FXR90, Zebra FX9600 và Zebra ATR7000, doanh nghiệp có thể xây dựng quy trình nhận diện hàng hóa xuyên suốt:
In & mã hóa RFID → Gắn nhãn → Nhập kho → Kiểm kê → Theo dõi → Định vị → Xuất kho → Truy xuất dữ liệu
Đây là nền tảng để chuyển đổi từ mô hình quản lý kho dựa chủ yếu trên barcode sang Smart Warehouse với RFID và khả năng tự động hóa cao hơn.
Nguồn tham khảo
iDPRT – Máy in nhãn RFID để bàn iT4R
Trang sản phẩm iDPRT iT4R – Tiếng Việt
iDPRT – iT4R Desktop RFID Tag Printer
Trang sản phẩm iT4R – iDPRT
iDPRT – RFID Printer
Danh mục máy in RFID iDPRT